Tiếng Nhật ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Tiếng Nhật
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: jpn
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 96
IETF Language Tag: ja
download Tải xuống
Mẫu của Tiếng Nhật
Tải xuống Japanese - Jesus Our Teacher.mp3
Các bài đã có sẵn bằng Tiếng Nhật
Những bản ghi âm được thiết kế cho việc truyền giảng và giảng dạy Kinh Thánh cơ bản để mang sứ điệp Tin Mừng cho những người không biết chữ hoặc là từ các nền văn hóa miệng, đặc biệt là nhóm người được tiếp cận.

Nhìn, nghe và sống 6 CHÚA GIÊ-XU - Giáo viên & Người chữa bệnh
Quyển thứ 6 trong một loạt chuyện Kinh thánh dạng nghe nhìn về Ruth, Samuel, David, Elijah. Để truyền bá Kinh phúc âm, mở mang nhà thờ và dạy về đạo Thiên Chúa một cách có hệ thống

Chân dung của Chúa Jesu
Cuộc đời Chúa Jesus được kể lại qua những trích đoạn Kinh thánh từ sách Ma-thi-ơ, Luca, Giăng, Công vụ các sứ đồ và Rôma.

Trái tim của tôi dành cho bạn bằng tiếng Anh
Các thông điệp từ những tín đồ cho công cuộc truyền giảng, tăng trưởng và khích lệ. Có thể có nhấn mạnh thuộc tôn giáo nhưng theo khuôn khổ dạy dỗ của Cơ đốc giáo.
Tải xuống Tiếng Nhật
speaker Language MP3 Audio Zip (144.8MB)
headphones Language Low-MP3 Audio Zip (31.8MB)
slideshow Language MP4 Slideshow Zip (113.2MB)
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Broadcast audio/video - (TWR)
God's Story Video and Audio - Japanese - (God's Story)
Hymns - Japanese - (NetHymnal)
Jesus Film in Japanese - (Jesus Film Project)
Jesus Film in Traditional Japanese - (Jesus Film Project)
John 3:1-21 - Japanese Contemporary Bible - (The Lumo Project)
Renewal of All Things - Japanese - (WGS Ministries)
The Bible - Japanese - 日本のオーディオ聖書 - (Wordproject)
The Hope Video - Japanese - (Mars Hill Productions)
The New Testament - Japanese - (Faith Comes By Hearing)
The New Testament - Japanese - Japanese Living Bible by Biblica - (Bible Gateway)
The Prophets' Story - Japanese (日本語) - (The Prophets' Story)
Thru the Bible Japanese Podcast - (Thru The Bible)
Who is God? - Japanese - (Who Is God?)
Tên gọi khác cho Tiếng Nhật
Bahasa Jepang
Hyojungo
Japanese (Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO)
Japanisch
Japans
Japonais
Japones
Japonés
Japonês
Nikkei
일본어
Японский
اليابانية
زبان ژاپنی
जापानी
ஜப்பானீஸ்
ญี่ปุ่น
ภาษาญี่ปุ่น
日本語
日語
日语
曰本語
標準語
Nơi Tiếng Nhật được nói
Nhật Bản - Official ngôn ngữ star
Palau (bằng Palau, Angaur) - Official ngôn ngữ
Các ngôn ngữ liên quan đến Tiếng Nhật
- Tiếng Nhật (Japan) - ISO Language [jpn] volume_up
- Japanese: Eastern - Language Variety [jpn]
- Japanese: Hachijojima - Language Variety [jpn]
- Japanese: Kyushu - Language Variety [jpn]
- Japanese: Tsugaru - Language Variety [jpn]
- Japanese: Western - Language Variety [jpn]
- Japanese: Zu-zu-ben - Language Variety [jpn]
Nhóm người nói Tiếng Nhật
Ainu ▪ Burakumin ▪ Eurasian ▪ Japanese ▪ Judeo-Japanese
Thông tin về Tiếng Nhật
Các thông tin khác: Buddhist.; Bible.
Dân số: 128,766,193
Trình độ học vấn: 99
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.